marodes
B1//maʁɔdəs//
lame, mệt mỏi
dilapidated, decrepit
- Category
- wohnen
Example sentences
- Ein marodes Gebäude muss saniert werden. — Một tòa nhà đổ nát cần được cải tạo.
- Die Brücke ist marode und gesperrt. — Cây cầu đã xuống cấp và bị đóng cửa.
Tips
- marode (từ tiếng Yiddish). Đồng nghĩa 'baufällig'.