das
Marshalling
B1//maʁshalɪŋ//
sắp xếp, phân loại
marshalling (computing)
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Marshalling wandelt Objekte in ein übertragbares Format um. — Marshalling chuyển đổi đối tượng thành định dạng có thể truyền tải.
- In Java wird Marshalling für Remote Method Calls verwendet. — Trong Java, marshalling được sử dụng cho các lời gọi phương thức từ xa.
Tips
- Từ tiếng Anh, giống trung tính.