die
Masche
B1//ˈmaʃə//
mũi khâu
stitch, loop, scheme
- Plural
- Maschen
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Eine Masche beim Stricken ist locker. — Một mũi đan len lỏng lẻo.
- Er durchschaute seine fiese Masche. — Anh ấy đã nhìn ra mưu đồ xấu xa của hắn.
Tips
- Giống cái, số nhiều -n. Nghĩa bóng: mưu đồ, thủ đoạn.