der
Matjes
B1//ˈmatjəs//
Cá cơm nhỏ (một loại cá muối ăn liền, thường dùng làm món ăn nhẹ)
young herring (pickled)
- Plural
- Matjes
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Matjes wird oft mit Zwiebeln serviert. — Cá trích non thường được dùng với hành tây.
- Matjesbrötchen sind ein beliebter Snack. — Bánh mì kẹp cá trích là món ăn nhẹ phổ biến.
Tips
- Giống đực, số nhiều như số ít. 'Matjes' từ tiếng Hà Lan 'maatjesharing'.