maulen
B1//ˈmaʊ̯lən//
cằn nhằn
to whine, complain
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Hör auf zu maulen! — Đừng có càu nhàu nữa!
- Er maulte den ganzen Tag. — Anh ấy cằn nhằn cả ngày.
Tips
- das Maul (mõm) → maulen. Động từ yếu, khẩu ngữ.
//ˈmaʊ̯lən//
cằn nhằn
to whine, complain