der
Maulwurf
B1//ˈmaʊ̯lˌvʊʁf//
Chú chuột chũi (loài động vật đào hang dưới lòng đất)
mole (animal)
- Plural
- Maulwürfe
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Der Maulwurf gräbt Gänge im Garten. — Chuột chũi đào đường hầm trong vườn.
- Maulwürfe sind Insektenfresser. — Chuột chũi ăn côn trùng.
Tips
- Maul + werfen (ném đất). Giống đực, số nhiều Umlaut: Maulwürfe.