meckern
B1//məkɐn//
Cằn nhằn, kêu ca, phàn nàn (về những điều nhỏ nhặt); làm phiền bằng lời nói.
to gripe, complain
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er meckert immer über das Essen. — Anh ấy luôn phàn nàn về đồ ăn.
- Hör auf zu meckern! — Đừng có cằn nhằn nữa!
Tips
- die Meckerei (sự cằn nhằn). Động từ yếu.