das
Medium
B1//ˈmeːdi̯ʊm//
người trung gian (trong tâm linh); vật liệu trung gian; phương tiện.
medium, media
- Plural
- Medien
- Category
- medien-kommunikation
Example sentences
- Das Internet ist ein wichtiges Medium. — Internet là một phương tiện quan trọng.
- Das Medium kontaktierte die Geister. — Người trung gian đã liên lạc với các linh hồn.
Tips
- Giống trung tính, số nhiều 'Medien'. Hai nghĩa: phương tiện truyền thông hoặc nhà ngoại cảm.