Memlebener
B1//ˈmɛmˌleːbn̩ɐ//
Có thể nhớ được, đáng nhớ (Tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh kỷ niệm)
memorable (rare)
- Category
- bildungssprache
Example sentences
- Ein memlebener Moment blieb ihm im Gedächtnis. — Một khoảnh khắc đáng nhớ đọng lại trong trí nhớ của anh ấy.
- Das war ein memlebenes Erlebnis. — Đó là một trải nghiệm đáng nhớ.
Tips
- Từ rất hiếm, có thể từ 'memorabel'.