die
Messtechnik
B1//məstəçnɪk//
Kỹ thuật đo lường; công nghệ đo đạc; ngành đo lường
measurement technology
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Messtechnik ist ein wichtiger Ingenieurbereich. — Kỹ thuật đo lường là một lĩnh vực kỹ thuật quan trọng.
- Fortschritte in der Messtechnik ermöglichen präzisere Messungen. — Tiến bộ trong công nghệ đo lường cho phép các phép đo chính xác hơn.
Tips
- Messen + Technik. Giống cái.