das
Methan
B1//meˈtaːn//
methan (khí), khí mêtan
methane
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Methan ist ein Treibhausgas. — Mêtan là một loại khí nhà kính.
- Methan entsteht bei der Verdauung von Wiederkäuern. — Mêtan sinh ra trong quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.
Tips
- Giống trung tính, không số nhiều.