das
Mikro
B1//ˈmikʁo//
Vi mô; cực nhỏ (thường là tiền tố).
micro (microphone, prefix)
- Plural
- Mikros
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Das Mikro ist kaputt. — Micro bị hỏng.
- Kurzform für Mikrofon oder Mikroskop. — Dạng rút gọn của micro hoặc kính hiển vi.
Tips
- Kurzwort, giống trung tính, số nhiều -s.