mildtätig
B1//ˈmɪltˌtɛːtɪç//
Nhân ái, từ thiện, từ tâm
charitable
- Category
- gesellschaft-zusammenleben
Example sentences
- Eine mildtätige Organisation half den Obdachlosen. — Một tổ chức từ thiện đã giúp đỡ người vô gia cư.
- Mildtätige Stiftungen unterstützen Projekte. — Các quỹ từ thiện hỗ trợ các dự án.
Tips
- mild + tätig.