die
Mimik
B1//ˈmiːmɪk//
Biểu cảm khuôn mặt; nét mặt (thường dùng để chỉ sự biểu cảm tự nhiên, tinh tế).
facial expression
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Seine Mimik verriet seine Überraschung. — Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy đã tiết lộ sự ngạc nhiên.
- Schauspieler müssen ihre Mimik kontrollieren. — Diễn viên phải kiểm soát biểu cảm khuôn mặt.
Tips
- Từ tiếng Hy Lạp 'mimos'. Giống cái, không số nhiều.