der
Mindestsatz
B1//mɪndəst͡sat͡s//
Mức tối thiểu; mức tiêu chuẩn tối thiểu (thường dùng trong tài chính hoặc luật pháp).
minimum rate
- Plural
- Mindestsätze
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Der Mindestsatz für den Stundenlohn wurde erhöht. — Mức lương tối thiểu theo giờ đã được tăng.
- Die Bank bietet einen Mindestsatz von 2% Zinsen. — Ngân hàng cung cấp lãi suất tối thiểu 2%.
Tips
- mindest + Satz. Giống đực, số nhiều Umlaut: Mindestsätze.