die
Mischung
B1//ˈmɪʃʊŋ//
Hỗn hợp, sự pha trộn
mixture, blend
- Plural
- Mischungen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Eine Mischung aus Sand und Zement. — Hỗn hợp cát và xi măng.
- Die Mischung der Kulturen ist bereichernd. — Sự pha trộn văn hóa làm giàu thêm.
Tips
- mischen + -ung. Giống cái, số nhiều -en.