mit
B1//mɪt//
Với, cùng với (giới từ chỉ sự đi kèm, phương tiện).
with
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Ich komme mit meinem Bruder. — Tôi đến cùng với anh trai tôi.
- Mit dem Zug fahre ich schneller. — Tôi đi tàu nhanh hơn.
Tips
- Giới từ yêu cầu Dativ.