das
Mitleid
B1//ˈmɪtlaɪ̯t//
Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự cảm thông
compassion, pity
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Er hatte Mitleid mit dem armen Hund. — Anh ấy thương hại con chó tội nghiệp.
- Zeige etwas Mitleid! — Hãy thể hiện một chút cảm thông!
Tips
- mit + Leid. Giống trung tính, không số nhiều.