mitschuldig
B1//ˈmɪtˌʃʊldɪç//
Đồng phạm, có lỗi chung (về mặt trách nhiệm)
partly to blame, complicit
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Er ist mitschuldig an dem Unfall. — Anh ấy có một phần lỗi trong vụ tai nạn.
- Sie fühlte sich mitschuldig am Streit. — Cô ấy cảm thấy mình có lỗi trong cuộc cãi vã.
Tips
- mit- + schuldig.