mittäglich
B1//mɪtɛɡlɪç//
Thuộc về buổi trưa, vào buổi trưa
midday, noon (adj)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Eine mittägliche Pause ist wichtig. — Nghỉ trưa rất quan trọng.
- Die mittägliche Hitze war unerträglich. — Cái nóng buổi trưa thật không thể chịu nổi.
Tips
- Mittag + -lich.