mitten
B1//mɪtən//
Ở giữa, chính giữa; ngay tại trung tâm.
in the middle
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Mitten im Winter blühten die Blumen. — Chính giữa mùa đông, hoa đã nở.
- Er stand mitten im Raum. — Anh ấy đứng chính giữa phòng.
Tips
- Trạng từ chỉ vị trí, thường + Genitiv: mitten + im/in der.