mittiges
B1//mɪtɪɡəs//
Giữa trưa, khoảng giữa (thời gian, buổi trưa); trung bình.
central (neuter)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Ein mittiges Zimmer war sein Wunsch. — Mong muốn của anh ấy là một căn phòng ở vị trí trung tâm.
- Das mittige Element der Struktur ist wichtig. — Yếu tố trung tâm của cấu trúc rất quan trọng.
Tips
- Mitte + -ig + -es.