die
Mixtur
B1//mɪkstʊʁ//
Hỗn hợp
mixture, concoction
- Plural
- Mixturen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Eine seltsame Mixtur aus Gewürzen. — Một hỗn hợp gia vị kỳ lạ.
- Die Mixtur roch eigenartig. — Hỗn hợp có mùi đặc biệt.
Tips
- Từ tiếng Latin 'mixtura'. Giống cái, số nhiều -en.