mobiles
B1//mɔbɪləs//
di động
mobile (neuter)
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Ein mobiles Gerät ist praktisch. — Một thiết bị di động rất tiện lợi.
- Das mobile Büro ermöglicht Arbeiten von unterwegs. — Văn phòng di động cho phép làm việc khi đang di chuyển.
Tips
- Dạng biến tố của 'mobil' với danh từ trung tính.