modalem
B1//mɔdaləm//
Theo kiểu mẫu; mang tính mô hình; thuộc về phương thức
modal (dative)
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Mit modalem Verb ändert sich die Bedeutung. — Với động từ tình thái, nghĩa thay đổi.
- In einem modalem Satz drückt man Notwendigkeit aus. — Trong câu tình thái, người ta diễn đạt sự cần thiết.
Tips
- modal + -em.