der
Modeschmuck
B1//mɔdəʃmʊk//
Phụ kiện thời trang; đồ trang sức theo mốt (thường không quá giá trị).
costume jewelry, fashion jewelry
- Category
- schmuck-accessoires
Example sentences
- Modeschmuck ist günstiger als Echtschmuck. — Đồ trang sức thời trang rẻ hơn đồ trang sức thật.
- Sie trägt gerne auffälligen Modeschmuck. — Cô ấy thích đeo đồ trang sức thời trang nổi bật.
Tips
- Mode + Schmuck. Giống đực.