modischsten
B1//mɔdɪʃstən//
Thời trang nhất; hợp mốt nhất (dạng so sánh nhất của 'modisch').
most fashionable
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Sie ist die modischste Person im Büro. — Cô ấy là người thời trang nhất trong văn phòng.
- Die modischsten Trends kommen aus Paris. — Các xu hướng thời trang nhất đến từ Paris.
Tips
- modisch + -sten.