mögliches
B1//møɡlɪçəs//
có thể, khả thi
possible (neuter)
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Ein mögliches Ergebnis ist der Sieg. — Một kết quả có thể là chiến thắng.
- Das mögliche Problem wurde ignoriert. — Vấn đề có thể xảy ra đã bị bỏ qua.
Tips
- Dạng biến tố của 'möglich' với danh từ trung tính.