molken
B1//mɔlkən//
Sôi, luộc, ninh (hành động làm sôi chất lỏng, thường là nước dùng hoặc trà).
to boil (dialectal)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Die Milch molk auf dem Herd. — Sữa sôi lên trên bếp.
- Er molkte die Brühe für die Suppe. — Anh ấy nấu nước dùng cho món súp.
Tips
- Phương ngữ, tương tự 'sieden'.