monatelanges
B1//mɔnatəlaŋəs//
kéo dài hàng tháng trời; kéo dài nhiều tháng
lasting months (neuter)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ein monatelanges Verfahren war die Folge. — Một quá trình kéo dài nhiều tháng là hậu quả.
- Das monatelange Warten war nervig. — Sự chờ đợi kéo dài nhiều tháng thật khó chịu.
Tips
- monatelang + -es.