mondän
B1//mɔndɛn//
thế tục; trần tục; phù phiếm (thường mang nghĩa tiêu cực, xa rời tinh thần)
mundane, worldly
- Category
- kultur-gesellschaft
Example sentences
- Ein mondänes Leben führt er. — Anh ấy sống một cuộc sống phù phiếm.
- Die mondäne Gesellschaft ist oberflächlich. — Xã hội thế tục rất hời hợt.
Tips
- Từ tiếng Pháp 'mondain'. Trái nghĩa: geistlich.