das
Monokel
B1//moˈnɔkl̩//
Kính đeo mắt một bên (thường dùng cho nam giới quý tộc hoặc trong các dịp trang trọng).
monocle
- Plural
- Monokel
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Der Gentleman trug ein Monokel. — Quý ông đeo một chiếc kính một bên.
- Sein Monokel fiel auf den Teppich. — Chiếc kính một bên của ông ấy rơi xuống thảm.
- Ohne Monokel konnte er kaum lesen. — Không có kính một bên, ông ấy hầu như không thể đọc.
Tips
- Das Monokel (neutrum) – Endung -el oft neutrum? Achtung: der Wecker, die Gabel.
- Monokel = mono (eins) + Auge (Okel von lateinisch oculus) → Brille für ein Auge.