der
MTA
B1//ˌɛm.teˈ(ʔ)aː//
Viết tắt hoặc từ viết tắt (Tùy ngữ cảnh, thường liên quan đến y tế hoặc giao thông)
medical technical assistant
- Plural
- MTAs
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Die MTA arbeitet im Labor. — Trợ lý kỹ thuật y tế làm việc trong phòng thí nghiệm.
- Er hat eine Ausbildung zum MTA gemacht. — Anh ấy đã học nghề trợ lý kỹ thuật y tế.
Tips
- MTA = Medizinisch-technischer Assistent / Medizinisch-technische Assistentin.