die
Muchel
B1//ˈmʊxəl//
cậu bé/cô bé đáng yêu, nghịch ngợm; người nhỏ nhắn, dễ thương (thường mang sắc thái thân mật, hơi trêu chọc)
darling, cute child (dialectal)
- Plural
- Mucheln
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Komm her, du kleine Muchel! — Lại đây, cô bé đáng yêu!
- Die Muchel hat wieder Unsinn gemacht. — Đứa trẻ nghịch ngợm lại làm trò quấy.
Tips
- Muchel – regional (z.B. Rheinland) für Kind oder niedliche Person.