die
Musterung
B1//ˈmʊstɐʁʊŋ//
Việc kiểm tra, việc lấy mẫu, việc kiểm định (quá trình kiểm tra chất lượng hoặc mẫu vật).
examination, inspection
- Plural
- Musterungen
- Category
- arbeit
Example sentences
- Die Musterung der Wehrpflichtigen findet morgen statt. — Việc khám tuyển nghĩa vụ quân sự diễn ra vào ngày mai.
- Die Qualitätskontrolle macht eine Musterung. — Kiểm soát chất lượng thực hiện việc lấy mẫu.
Tips
- Musterung – Substantiv zu mustern.