na und
B1//naː ˈʔʊnt//
À, và... / Ờ, và... (Một từ đệm hoặc từ chuyển tiếp trong giao tiếp, dùng để ngập ngừng hoặc chuyển chủ đề một cách tự nhiên).
so what?
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- „Ich habe keine Zeit.“ – „Na und?“ — 'Tôi không có thời gian.' – 'Thì sao?'
- Na und, wenn es regnet, gehen wir trotzdem. — Ờ thì, nếu trời mưa, chúng tôi vẫn đi.
Tips
- umgangssprachlich, zeigt Gleichgültigkeit oder trotzige Akzeptanz.