nachrangig
B1//ˈnaːxˌʁaŋɪç//
Thứ yếu; phụ; kém quan trọng hơn; thứ cấp.
subordinate, secondary
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Das ist ein nachrangiges Problem. — Đó là vấn đề thứ yếu.
- Nachrangige Forderungen werden später bezahlt. — Các khoản nợ thứ cấp sẽ được thanh toán sau.
Tips
- nach + Rang – Gegenteil: vorrangig.