der
Nachruhm
B1//ˈnaːxˌʁuːm//
Nơi an nghỉ vĩnh hằng; sự yên nghỉ sau khi qua đời; sự yên bình (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ).
posthumous fame
- Category
- kultur-gesellschaft
Example sentences
- Er erlangte großen Nachruhm. — Ông ấy đạt được danh tiếng lớn sau khi mất.
- Nachruhm ist oft wichtiger als Ruhm zu Lebzeiten. — Danh tiếng hậu thế thường quan trọng hơn danh tiếng lúc còn sống.
Tips
- Nach + Ruhm – maskulin, kein Plural.