das
Nachtleben
B1//naxtləbən//
cuộc sống về đêm
nightlife
- Category
- freizeit-hobbys
Example sentences
- Berlin ist berühmt für sein Nachtleben. — Berlin nổi tiếng với cuộc sống về đêm.
- Das Nachtleben in Großstädten ist vielfältig. — Cuộc sống về đêm ở các thành phố lớn rất đa dạng.
Tips
- Nacht + Leben – neutrum, kein Plural.