nähern
B1//ˈnɛːərn//
tiến gần, lại gần
to approach (reflexive)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Sie nähert sich dem Haus. — Cô ấy đang đến gần ngôi nhà.
- Die Ferien nähern sich. — Kỳ nghỉ đang đến gần.
Tips
- sich nähern (Dativ) – reflexives Verb.