der
Narr
B1//nar//
Người kể chuyện, người kể chuyện cổ tích; hoặc người hề, kẻ ngốc (tùy ngữ cảnh)
fool, jester
- Plural
- Narren
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Der Narr am Hofe machte Witze. — Chú hề trong triều đình pha trò.
- Du bist ein Narr, wenn du das glaubst. — Anh là kẻ ngốc nếu tin điều đó.
Tips
- Der Narr – maskulin, Plural: die Narren.