der
Nebenmann
B1//ˈneːbənˌman//
hàng xóm (giống đực)
neighbor (male, next to one)
- Plural
- Nebenmänner
- Category
- nachbarn-gemeinschaft
Example sentences
- Mein Nebenmann im Zug schlief. — Người ngồi cạnh tôi trên tàu đã ngủ.
- Frag doch deinen Nebenmann. — Hãy hỏi người bên cạnh anh.
Tips
- Neben + Mann – maskulin, weiblich: Neben frau.