neoliberalem
B1//nəɔlɪbəʁaləm//
Tân tự do, tân thị trường (thuộc về các chính sách kinh tế giảm vai trò của nhà nước, đề cao thị trường tự do)
neoliberal (dative)
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Mit neoliberalem Gedankengut verändert sich die Wirtschaft. — Với tư tưởng tân tự do, nền kinh tế thay đổi.
- Dem neoliberalem Ansatz folgten viele Länder. — Nhiều nước theo đuổi cách tiếp cận tân tự do.
Tips
- Neo- + liberal – Dativform.