nichtlinear
B1//nɪçtlɪnəaʁ//
Phi tuyến tính; không theo đường thẳng (trong toán học, vật lý).
non-linear
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Nichtlineare Gleichungen sind schwer zu lösen. — Phương trình phi tuyến khó giải.
- Das Verhalten des Systems ist nichtlinear. — Hành vi của hệ thống là phi tuyến.
Tips
- nicht + linear – Gegenteil: linear.