der
Nippes
B1//ˈnɪpəs//
Núm vú, đầu ti (thường dùng trong y học hoặc mô tả bộ phận cơ thể).
knickknacks, bric-a-brac (plural only)
- Category
- schmuck-accessoires
Example sentences
- Sie sammelt Nippes aus aller Welt. — Cô ấy sưu tầm đồ lặt vặt từ khắp nơi trên thế giới.
- Das Regal ist voll mit Nippes. — Kệ đầy những món đồ trang trí nhỏ.
Tips
- Pluralwort (kein Singular im Deutschen) – französisch 'nippes'.