nirgendsher
B1//nɪʁɡəndshɐ//
ở đâu cả, nơi nào cả (trạng từ phủ định, nhấn mạnh sự vắng mặt).
from nowhere
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Der Schall kam nirgendsher. — Âm thanh không từ đâu đến cả.
- Er konnte nirgendsher Hilfe bekommen. — Anh ấy không thể nhận được sự giúp đỡ từ bất cứ đâu.
Tips
- nirgends + her – woher? verneint.