das
Njet
B1//njɛt//
Một thuật ngữ chuyên ngành hoặc tên riêng (tùy ngữ cảnh). Trong ngữ cảnh chung, nó là một danh từ ít phổ biến.
no (Russian loanword)
- Plural
- Njets
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Er antwortete mit einem klaren Njet. — Anh ấy trả lời bằng một từ 'không' rõ ràng (tiếng Nga).
- Das russische Njet bedeutet einfach Nein. — 'Njet' trong tiếng Nga đơn giản có nghĩa là 'không'.
Tips
- Aus dem Russischen, Neutrum.