der
Notfall
B1//ˈnoːtfal//
tình huống khẩn cấp
emergency
- Plural
- Notfälle
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Bei einem Notfall rufen Sie 112. — Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 112.
- Der Notfall wurde schnell behandelt. — Tình huống khẩn cấp đã được xử lý nhanh chóng.
Tips
- Not + Fall – maskulin, Plural mit Umlaut: Notfälle.