der
Notstand
B1//ˈnoːtʃtant//
tình trạng khẩn cấp, tình trạng báo động
state of emergency
- Plural
- Notstände
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Der Notstand wurde ausgerufen. — Tình trạng khẩn cấp đã được ban bố.
- Im Notstand gelten besondere Regeln. — Trong tình trạng khẩn cấp, các quy tắc đặc biệt có hiệu lực.
Tips
- Not + Stand – maskulin, Plural mit Umlaut: Notstände.