der
Nussbaum
B1//ˈnʊsˌbaʊ̯m//
cây hạt, cây quả hạch (tên chung của các loại cây ra quả hạch)
nut tree
- Plural
- Nussbäume
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Nussbaum im Garten trägt viele Früchte. — Cây quả hạch trong vườn ra nhiều quả.
- Walnussbäume sind eine Art Nussbaum. — Cây óc chó là một loại cây hạt.
Tips
- Nuss + Baum – maskulin, Plural mit Umlaut: Nussbäume.